西帝 xī dì · tây đế Hán Việt: tây đế · Pinyin: xī dì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 帝 (đế)Pinyinxī dìHán Việttây đếCấu tạo西 + 帝 · tây + đế nghĩa thành phần: tây + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时指地处西方的帝王; 古代称秋天的神。Tân Hoa Tự Điển 1.古时指地处西方的帝王。 2.古代称秋天的神。