西師 xī shī · tây sư Hán Việt: tây sư · Pinyin: xī shī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 師 (sư)Pinyinxī shīHán Việttây sưCấu tạo西 + 師 · tây + sư nghĩa thành phần: tây + sư