西幹

xī gàn tây cán

Hán Việt: tây cán · Pinyin: xī gàn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西天◇用以指从西域传入的佛教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西天◇用以指从西域传入的佛教。