西廣

xī guǎng tây quảng

Hán Việt: tây quảng · Pinyin: xī guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时楚国的兵车建制; 宋代广南西路的简称。今广西及广东雷州半岛﹑海南省等地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时楚国的兵车建制。 2.宋代广南西路的简称。今广西及广东雷州半岛﹑海南省等地。