西廠 xī chǎng · tây xưởng Hán Việt: tây xưởng · Pinyin: xī chǎng Tổng quan Tây Hán Cấu tạo: 西 (tây) + 廠 (xưởng)Pinyinxī chǎngHán Việttây xưởngCấu tạo西 + 廠 · tây + xưởng nghĩa thành phần: tây + xưởng Nghĩa ViệtCihui Tây HánTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明朝時,專由宦官掌理的特務機關。成立於明憲宗成化年間。用來查訪謀逆,監管吏民言行。