西弄 xī nòng · tây lộng Hán Việt: tây lộng · Pinyin: xī nòng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 弄 (lộng)Pinyinxī nòngHán Việttây lộngCấu tạo西 + 弄 · tây + lộng nghĩa thành phần: tây + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中小道。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中小道。