西歸 xī guī · tây quy Hán Việt: tây quy · Pinyin: xī guī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 歸 (quy)Pinyinxī guīHán Việttây quyCấu tạo西 + 歸 · tây + quy nghĩa thành phần: tây + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向西归还;归向西方; 用作人死亡的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.向西归还;归向西方。 2.用作人死亡的婉词。