西影 tây ảnh Hán Việt: tây ảnh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 影 (ảnh)Hán Việttây ảnhCấu tạo西 + 影 · tây + ảnh nghĩa thành phần: tây + ảnh Nghĩa EngCihui 西影 ī-yǐng ab.||►Xī'ān Diànyǐng Zhìpiànchǎng