西成

xī chéng tây thành

Hán Việt: tây thành · Pinyin: xī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓秋天庄稼已熟﹐农事告成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓秋天庄稼已熟﹐农事告成。

Eng

  • Cihui 西成 īchéng n. <wr.> harvest