西房 tây phòng Hán Việt: tây phòng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 房 (phòng)Hán Việttây phòngCấu tạo西 + 房 · tây + phòng nghĩa thành phần: tây + phòng Nghĩa EngCihui 西房 īfáng p.w. 1. room on the west side of a house 2. house on the west side of a square compound