西打

xī dá tây đả

Hán Việt: tây đả · Pinyin: xī dá

Tổng quan

rượu táo (từ mượn)

Cấu tạo: 西 (tây) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu táo (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種發泡的蘋果酒。為英語cider的音譯。現泛指清涼的飲料。如:「蘋果西打」。

Eng

  • CC-CEDICT cider (loanword)
  • Cihui cider (loanword)