西捕

xī bǔ tây bộ

Hán Việt: tây bộ · Pinyin: xī bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时租界上的外国巡捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时租界上的外国巡捕。

Eng

  • Cihui 西捕 ībǔ n. <hist.> foreign police in the foreign concessions