西掖

xī yē tây dịch

Hán Việt: tây dịch · Pinyin: xī yē

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫阙西侧; 中书或中书省的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫阙西侧。 2.中书或中书省的别称。