西齋 xī zhāi · tây trai Hán Việt: tây trai · Pinyin: xī zhāi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 齋 (trai)Pinyinxī zhāiHán Việttây traiCấu tạo西 + 齋 · tây + trai nghĩa thành phần: tây + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文人的书斋。Tân Hoa Tự Điển 1.指文人的书斋。