西斾

xī pèi tây bái

Hán Việt: tây bái · Pinyin: xī pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军旗西向。犹西征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军旗西向。犹西征。