西昆 xī kūn · tây côn Hán Việt: tây côn · Pinyin: xī kūn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 昆 (côn)Pinyinxī kūnHán Việttây cônCấu tạo西 + 昆 · tây + côn nghĩa thành phần: tây + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指昆仑山。多借指仙境。 2.指崦嵫山。 3.指西方昆仑群玉之山。相传是古代帝王藏书之地。 4.见"西昆体"。