西晉

xī jìn tây tấn

Hán Việt: tây tấn · Pinyin: xī jìn

Tổng quan

nhà Tấn Tây (265-316) Tây Tấn (Trung Quốc, năm 265-317)。朝代,公元265-317,自武帝(司馬炎)泰始元年起,到湣帝(司馬鄴)建興五年止。建都洛陽。

Cấu tạo: 西 (tây) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà Tấn Tây (265-316) Tây Tấn (Trung Quốc, năm 265-317)。朝代,公元265-317,自武帝(司馬炎)泰始元年起,到湣帝(司馬鄴)建興五年止。建都洛陽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝代名。(西元265~316)晉武帝至愍帝都於洛陽,因洛陽在東晉首都建康的西邊,故稱為「西晉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝代名。见晋 4.”。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝代名。见晋④”(1117页)。

Eng

  • CC-CEDICT Western Jin dynasty (265-316)
  • Cihui Western Jin dynasty (265-316)

ja

  • JMdict Western Jin dynasty (of China; 265-317 CE)|Western Chin dynasty