西景

xī jǐng tây cảnh

Hán Việt: tây cảnh · Pinyin: xī jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夕阳。亦喻暮年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳。亦喻暮年。