西曹

xī cáo tây tào

Hán Việt: tây tào · Pinyin: xī cáo

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。太尉的属官﹐执掌府中署用吏属之事; 兵部的别称; 刑部的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。太尉的属官﹐执掌府中署用吏属之事。 2.兵部的别称。 3.刑部的别称。