西村

xī cūn tây thôn

Hán Việt: tây thôn · Pinyin: xī cūn

Tổng quan

Nishimura (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 西 (tây) + (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nishimura (họ Nhật Bản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杭州西泠的别称; 相传西施为苎萝村西鬻薪之女﹐后因以"西村"为西施的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杭州西泠的别称。 2.相传西施为苎萝村西鬻薪之女﹐后因以"西村"为西施的代称。

Eng

  • CC-CEDICT Nishimura (Japanese surname)
  • Cihui Nishimura (Japanese surname)