西柚

xī yòutây dữu

Hán Việt: tây dữu · Pinyin: xī yòu

Tổng quan

bưởi chùm

Cấu tạo: 西 (tây) + 柚 (dữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bưởi chùm
  • Tần suất từ bưởi chùm

Eng

  • Cihui grapefruit
  • Tần suất từ grapefruit

Từ liên quan

Gần nghĩa

柚子 · 柚木 · 西丰 · 西主 · 西乃 · 西乐 · 西乡 · 西乾