西柚 xī yòu · tây dữu Hán Việt: tây dữu · Pinyin: xī yòu Tổng quan bưởi chùm Cấu tạo: 西 (tây) + 柚 (dữu)Pinyinxī yòuHán Việttây dữuCấu tạo西 + 柚 · tây + dữu nghĩa thành phần: tây + dữu Nghĩa ViệtCihui bưởi chùmEngCC-CEDICT grapefruitCihui grapefruit