西樂

xī yuè tây nhạc

Hán Việt: tây nhạc · Pinyin: xī yuè

Tổng quan

tân nhạc: nhạc Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân nhạc: nhạc Tây
  • Cihui tân nhạc; nhạc Tây。 泛指歐美的音樂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱來自歐美的音樂。

Eng

  • Cihui 西樂 īyuè n. Western music