西歸 xī guī · tây quy Hán Việt: tây quy · Pinyin: xī guī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 歸 (quy)Pinyinxī guīHán Việttây quyCấu tạo西 + 歸 · tây + quy nghĩa thành phần: tây + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.西向而歸。《詩經.檜風.匪風》:「誰將西歸?懷之好音。」南朝齊.謝朓〈酬王晉安〉詩:「春草秋更綠,公子未西歸。」 2.回到西天。比喻人逝世。如:「駕鶴西歸」。