西氣

xī qì tây khí

Hán Việt: tây khí · Pinyin: xī qì

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋气; 指秦地的声乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋气。 2.指秦地的声乐。