西池

xī chí tây trì

Hán Việt: tây trì · Pinyin: xī chí

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池名; 相传为西王母所居瑶池的异称; 泛指西面的池塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池名。 2.相传为西王母所居瑶池的异称。 3.泛指西面的池塘。