西洋鏡

xī yáng jìng tây dương kính

Hán Việt: tây dương kính · Pinyin: xī yáng jìng

Tổng quan

(cũ) trò nhìn ngắm | (ví von) mánh lới | lừa bịp

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) trò nhìn ngắm | (ví von) mánh lới | lừa bịp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種早期民俗雜藝拉洋片的表演裝置。參見「拉洋片」條。 2.比喻故弄玄虛騙人的技巧或手法。如:「拆穿西洋鏡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"西洋景"; 民间一种供娱乐用的装置﹐匣子里装着画片﹐匣子上有放大镜﹐可见放大的画面。因最初画片多西洋画﹐故名; 比喻故弄玄虚借以骗人的行为或手法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"西洋景"。 2.民间一种供娱乐用的装置﹐匣子里装着画片﹐匣子上有放大镜﹐可见放大的画面。因最初画片多西洋画﹐故名。 3.比喻故弄玄虚借以骗人的行为或手法。

Eng

  • CC-CEDICT (old) peep show|(fig.) hanky-panky|trickery
  • Cihui (old) peep show; (fig.) hanky-panky; trickery