西洲

xī zhōu tây châu

Hán Việt: tây châu · Pinyin: xī zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方的洲渚。多指情人所在或与情人相别之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方的洲渚。多指情人所在或与情人相别之地。