西清

xī qīng tây thanh

Hán Việt: tây thanh · Pinyin: xī qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西厢清净之处; 清代宫廷内南书房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西厢清净之处。 2.清代宫廷内南书房。