西港鄉 xī gǎng xiāng · tây cảng hương Hán Việt: tây cảng hương · Pinyin: xī gǎng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 港 (cảng) + 鄉 (hương)Pinyinxī gǎng xiāngHán Việttây cảng hươngCấu tạo西 + 港 + 鄉 · tây + cảng + hương nghĩa thành phần: tây + cảng + hương