西游

tây du

Hán Việt: tây du

Tổng quan

i về phía tây. Tới các nước Âu Mĩ. tây du tây du ☆Đi về phía tây. Tới các nước Âu Mĩ.

Cấu tạo: 西 (tây) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i về phía tây. Tới các nước Âu Mĩ. tây du tây du ☆Đi về phía tây. Tới các nước Âu Mĩ.