西漆 xī qī · tây tất Hán Việt: tây tất · Pinyin: xī qī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 漆 (tất)Pinyinxī qīHán Việttây tấtCấu tạo西 + 漆 · tây + tất nghĩa thành phần: tây + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产于西方的漆。漆实可采蜡﹐燃以照明。Tân Hoa Tự Điển 1.产于西方的漆。漆实可采蜡﹐燃以照明。