西靈

xī líng tây linh

Hán Việt: tây linh · Pinyin: xī líng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方的神灵; 特指秋神。因秋位在西﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方的神灵。 2.特指秋神。因秋位在西﹐故称。