西點
tây điểm
Hán Việt: tây điểm · Pinyin: xī diǎn
Tổng quan
West Point, học viện quân sự Mỹ ở New York | bánh ngọt kiểu Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui West Point, học viện quân sự Mỹ ở New York | bánh ngọt kiểu Tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西式的糕點。多由小麥粉、奶油、牛奶、砂糖揉和烤製而成。如小蛋糕、泡芙等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美国最早的军事要塞。人口不到1万。美国独立战争时为抗英重镇,此后为军事保留地。设有军事科学院和陆军军官学校(通称西点军校)。
Eng
- CC-CEDICT West Point, US military academy in New York
- CC-CEDICT Western-style pastry
- Cihui West Point, US military academy in New York