西烟 xī yān · tây yên Hán Việt: tây yên · Pinyin: xī yān Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 烟 (yên)Pinyinxī yānHán Việttây yênCấu tạo西 + 烟 · tây + yên nghĩa thành phần: tây + yên