西燕

tây yến

Hán Việt: tây yến

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。(西元384~394)晉時北方列國之一。鮮卑族慕容沖破苻堅後所建,據有今陝西咸陽,後為後燕所滅。

Eng

  • Cihui 西燕 ī Yàn p.w. <trad.> one of the 16 tribal states in the Jin dynasty (265-316)