西爽 xī shuǎng · tây sảng Hán Việt: tây sảng · Pinyin: xī shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 爽 (sảng)Pinyinxī shuǎngHán Việttây sảngCấu tạo西 + 爽 · tây + sảng nghĩa thành phần: tây + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"西山爽"。