西牆
tây tường
Hán Việt: tây tường · Pinyin: xī qiáng
Tổng quan
Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)
Nghĩa
Việt
- Cihui Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"西墙"; 西面的墙; 指西面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"西墙"。 2.西面的墙。 3.指西面。
Eng
- CC-CEDICT Western Wall, or Wailing Wall (Jerusalem)
- Cihui Western Wall, or Wailing Wall (Jerusalem)