西牢

xī láo tây lao

Hán Việt: tây lao · Pinyin: xī láo

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时西方帝国主义国家在中国租界上设立的监狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时西方帝国主义国家在中国租界上设立的监狱。