西王

xī wáng tây vương

Hán Việt: tây vương · Pinyin: xī wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西王母的简称; 复姓。传说上古有西王国。见《荀子.大略》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西王母的简称。 2.复姓。传说上古有西王国。见《荀子.大略》。