西畫

xī huà tây họa

Hán Việt: tây họa · Pinyin: xī huà

Tổng quan

tranh Âu Tây: tranh trường phái Âu Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh Âu Tây: tranh trường phái Âu Tây
  • Cihui tranh Âu Tây; tranh trường phái Âu Tây。西洋畫的簡稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西洋畫的縮稱。參見「西洋畫」條。

Eng

  • Cihui 西畫 xīhuà n. western painting M:¹⁰fú