西疇
tây trù
Hán Việt: tây trù · Pinyin: xī chóu
Tổng quan
huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Vân Nam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西面的田畴。泛指田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.西面的田畴。泛指田地。
Eng
- CC-CEDICT Xichou county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Yunnan
- Cihui Xichou county in Wenshan Zhuang and Miao autonomous prefecture 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州, Yunnan