西皇

xī huáng tây hoàng

Hán Việt: tây hoàng · Pinyin: xī huáng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上古帝王少昊,因其為西方之帝,故稱為「西皇」。《楚辭.屈原.離騷》:「麾蛟龍使樂津兮,詔西皇使涉予。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中西方的尊神。指古帝少皞金天氏; 传说中的山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中西方的尊神。指古帝少皞金天氏。 2.传说中的山名。