西省

xī shěng tây tỉnh

Hán Việt: tây tỉnh · Pinyin: xī shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉永乐宫之司署﹐掌管宫内罪罚; 中书省的别称; 陕西省西安市的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉永乐宫之司署﹐掌管宫内罪罚。 2.中书省的别称。 3.陕西省西安市的俗称。