西禮 xī lǐ · tây lễ Hán Việt: tây lễ · Pinyin: xī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 禮 (lễ)Pinyinxī lǐHán Việttây lễCấu tạo西 + 禮 · tây + lễ nghĩa thành phần: tây + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时皇帝祭西岳华山之礼; 欧美国家的礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.古时皇帝祭西岳华山之礼。 2.欧美国家的礼节。