西禮 xī lǐ · tây lễ Hán Việt: tây lễ · Pinyin: xī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 禮 (lễ)Pinyinxī lǐHán Việttây lễCấu tạo西 + 禮 · tây + lễ nghĩa thành phần: tây + lễ