西窗 tây song Hán Việt: tây song Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 窗 (song)Hán Việttây songCấu tạo西 + 窗 · tây + song nghĩa thành phần: tây + song Nghĩa EngCihui 西窗 īchuāng n. west window