西窪獸屬 tây oa thú chúc Hán Việt: tây oa thú chúc Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 窪 (oa) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)Hán Việttây oa thú chúcCấu tạo西 + 窪 + 獸 + 屬 · tây + oa + thú + chúc nghĩa thành phần: tây + oa + thú + chúc