西竺
tây trúc
Hán Việt: tây trúc · Pinyin: xī zhú
Tổng quan
ên thời xưa, chỉ nước Ấn Độ. tây trúc tây trúc ☆Tên thời xưa, chỉ nước Ấn Độ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên thời xưa, chỉ nước Ấn Độ. tây trúc tây trúc ☆Tên thời xưa, chỉ nước Ấn Độ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天竺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天竺。