西竺国 xī zhú guó · tây trúc quốc Hán Việt: tây trúc quốc · Pinyin: xī zhú guó Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 竺 (trúc) + 国 (quốc)Pinyinxī zhú guóHán Việttây trúc quốcCấu tạo西 + 竺 + 国 · tây + trúc + quốc nghĩa thành phần: tây + trúc + quốc