西第頌 xī dì sòng · tây đệ tụng Hán Việt: tây đệ tụng · Pinyin: xī dì sòng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 第 (đệ) + 頌 (tụng)Pinyinxī dì sòngHán Việttây đệ tụngCấu tạo西 + 第 + 頌 · tây + đệ + tụng nghĩa thành phần: tây + đệ + tụng